Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20950 21020
EUR 26735 27229.86
GBP 31545.78 32194.65
JPY 201.3 206.47
AUD 20260.52 20697.82
HKD 2658.89 2729.9
SGD 16439.57 16878.7
THB 690.39 720.97
CAD 20118.57 20615.01
CHF 21349.65 21832.42
DKK 0 3662.14
INR 0 389.31
KRW 0 20.95
KWD 0 74187.01
MYR 0 7019.71
NOK 0 3632.63
RMB 3272 1
RUB 0 747.2
SEK 0 3183.71
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 199.387
Tổng số Thành viên: 6
Số người đang xem:  1
Sản phẩm
Tin tức
Từ khoá tìm kiếm 
Chỉ tìm tên hoặc model Trong toàn bộ đặc tả
Danh mục cha Danh mục con
Model Hãng sản xuất
Giá từ VNĐ Sắp xếp
Giá đến VNĐ